Houzii
← Từ điển
Từ ghép

光照治疗

Phồn thể: [光照治療]
guāngzhàozhìliáo
Nghĩa tiếng Việtliệu pháp ánh sáng; quang trị liệu
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa