Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飞鸟时代

Phồn thể: [飛鳥時代]
Fēiniǎo Shídài
Nghĩa tiếng Việtthời kỳ Asuka trong lịch sử Nhật Bản (538-710 SCN)
  • 4 chữ
  • 20 nét