Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
qǐfā

启发

Phồn thể: [啟發]
Nghĩa tiếng Việtkhai sáng; giải thích (một văn bản, v.v.); kích thích (một thái độ tinh thần)
Âm Hán Việtkhải phát
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 6 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khai sáng
  2. 2 giải thích (một văn bản, v.v.)
  3. 3 kích thích (một thái độ tinh thần)
  4. 4 sự khai sáng
  5. 5 mặc khải
  6. 6 động lực

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập