Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

仍旧

Phồn thể: [仍舊]
réngjiù
Nghĩa tiếng Việtvẫn (giữ nguyên); duy trì (như cũ)
Âm Hán Việtnhưng cựu
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa