仍 Chữ Hán
Nghĩa vẫn; duy trì; (văn học) thường xuyên; hay
Âm Hán Việt nhưng
4 nét Nhận biết từ: HSK 4 Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0 2 từ có chữ này Tra trong từ điển → In vở tập viết →
Luyện viết Cách đọc Cấu tạo Từ có chữ này Câu ví dụ Thứ tự nét & luyện viết 4 nét — bấm “Xem thứ tự nét” để xem viết mẫu, rồi “Viết theo nét” để tự viết.
Xem thứ tự nét Viết theo nét
Viết từng nét bằng chuột hoặc ngón tay; viết lệch nét nào, nét đó sẽ được chỉ lại.
Thứ tự nét lấy từ nguồn mở, chưa đối chiếu với quy chuẩn 《现代汉语通用字笔顺规范》 — vài chữ có thể lệch.
Mẫu tập viết Chép ra vở ô vuông: ba ô đầu tô theo chữ mờ, các ô sau tự viết.
Cách đọc réng Âm Hán Việt: nhưngvẫn; duy trì; (văn học) thường xuyên; hay Cấu tạo Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 乃
Phần chỉ nghĩa: 乃 Phần chỉ âm: 亻 Câu ví dụ tiêu biểu 胡hú 医yī 生shēng , 这zhè 几jǐ 天tiān 我wǒ 鼻bí 子zi 不bù 通tōng 气qì , 白bái 天tiān 上shàng 课kè 总zǒng 是shì 觉jué 得de 很hěn 困kùn 、 没méi 精jīng 神shen , 吃chī 了le 感gǎn 冒mào 药yào 仍réng 然rán 没méi 有yǒu 完wán 全quán 恢huī 复fù 。 Bác sĩ Hồ ơi, mấy hôm nay cháu bị nghẹt mũi, ban ngày lên lớp cứ thấy buồn ngủ, không có tinh thần, uống thuốc cảm rồi mà vẫn chưa hồi phục hoàn toàn. Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.