Houzii
← Từ điển
Từ ghép

开心果

Phồn thể: [開心果]
kāixīnguǒ
Nghĩa tiếng Việthạt dẻ cười; nghĩa bóng: người vui vẻ
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa