Từ ghép
开心果
Phồn thể: [開心果]Nghĩa
- 1 hạt dẻ cười
- 2 nghĩa bóng: người vui vẻ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.