Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zá · zán · zán · zán

咱

Nghĩazá xem 咱 (zán); zán biến thể của 咱 (zán); zán tôi hoặc tao; chúng ta (bao gồm cả người nói và người nghe); zán biến thể của 咱 (zán)
Bộ thủ口
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • záxem 咱 (zán)
  • zánbiến thể của 咱 (zán)
  • zántôi hoặc tao; chúng ta (bao gồm cả người nói và người nghe)
  • zánbiến thể của 咱 (zán)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 自

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 自

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.