Chữ đơnChữ đa âm
咱
Nghĩa
- 1 xem 咱 (zán)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 咱们[咱們][ta món]Cấp: HSK 3chúng ta hoặc chúng tôi (bao gồm cả người nói và người nghe); (phương ngữ) tôi hoặc mình; (phương ngữ) (một cách thân mật hoặc dỗ dành) bạn
- 多咱(tiếng địa phương) khi nào?; mấy giờ?; bất cứ khi nào
- 那咱vào thời đó (cổ)
- 咱家tôi; mình; của tôi
- 咱家tôi; mình; chúng tôi
- 咱俩[咱倆]hai chúng ta
- 这咱[這咱]bây giờ; lúc này