Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

咱

zá
Nghĩa tiếng Việtxem 咱 (zán)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 咱 (zán)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

咱

Phồn thể: [偺]
zán
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 咱 (zán)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 咱 (zán)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

咱

zán
Nghĩa tiếng Việttôi hoặc tao; chúng ta (bao gồm cả người nói và người nghe)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tôi hoặc tao
  2. 2 chúng ta (bao gồm cả người nói và người nghe)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

咱

Phồn thể: [喒]
zán
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 咱 (zán)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 咱 (zán)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập