Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

咱家

zájiā
Nghĩa tiếng Việttôi; mình; của tôi
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tôi
  2. 2 mình
  3. 3 của tôi
  4. 4 (thường dùng trong văn học cổ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

咱家

zánjiā
Nghĩa tiếng Việttôi; mình; chúng tôi
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tôi
  2. 2 mình
  3. 3 chúng tôi
  4. 4 nhà của tôi
  5. 5 nhà chúng ta

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập