Chữ Hán
亏
- 3 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: khuyalỗ (tiền); bị thiếu hụt; bị thiếu; đối xử không công bằng
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 二 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 亏损Âm Hán Việt: khuya tốnthâm hụt; lỗ (tài chính)HSK 6
- 多亏Âm Hán Việt: đa khuyanhờ vào; may mắnHSK 6
- 亏待Âm Hán Việt: khuya đãiđối xử không công bằngHSK 7–9
- 亏本Âm Hán Việt: khuya bảnbị lỗHSK 7–9
- 吃亏Âm Hán Việt: khật khuyabị thua lỗ; gặp chuyện không may; bị thiệtHSK 7–9
- 幸亏Âm Hán Việt: hạnh khuyamay mắn; thật mayHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.