Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

幸亏

Phồn thể: [幸虧]
xìngkuī
Nghĩa tiếng Việtmay mắn; thật may
Âm Hán Việthạnh khuya
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 may mắn
  2. 2 thật may

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập