Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
kuī

亏

Phồn thể: [虧]
Nghĩa tiếng Việtlỗ (tiền); bị thiếu hụt; bị thiếu; đối xử không công bằng
Âm Hán Việtkhuya
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lỗ (tiền); bị thiếu hụt
  2. 2 bị thiếu
  3. 3 đối xử không công bằng
  4. 4 may mắn; may mà; nhờ vào
  5. 5 (dùng để giới thiệu một nhận xét mỉa mai về ai đó không đạt kỳ vọng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập