Cấp: HSK 5Chữ đơn
亏
Phồn thể: [虧]Nghĩa tiếng Việtlỗ (tiền); bị thiếu hụt; bị thiếu; đối xử không công bằng
Âm Hán Việtkhuya
- 1 chữ
- 3 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 lỗ (tiền); bị thiếu hụt
- 2 bị thiếu
- 3 đối xử không công bằng
- 4 may mắn; may mà; nhờ vào
- 5 (dùng để giới thiệu một nhận xét mỉa mai về ai đó không đạt kỳ vọng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 多亏[多虧][đa khuya]Cấp: HSK 6nhờ vào; may mắn
- 亏损[虧損][khuya tốn]Cấp: HSK 6thâm hụt; lỗ (tài chính)
- 吃亏[吃虧][khật khuya]Cấp: HSK 7–9bị thua lỗ; gặp chuyện không may; bị thiệt
- 亏本[虧本][khuya bản]Cấp: HSK 7–9bị lỗ
- 亏待[虧待][khuya đãi]Cấp: HSK 7–9đối xử không công bằng
- 幸亏[幸虧][hạnh khuya]Cấp: HSK 7–9may mắn; thật may
- 暗亏[暗虧]tổn thất ngầm (tài chính)
- 得亏[得虧]may mắn; thật may
- 亏产[虧產]thiếu hụt trong sản xuất
- 亏得[虧得]may mắn; thật may; (mỉa mai) thật là, thật may mắn!
- 亏负[虧負]thiếu sót; làm phụ lòng; gây khổ sở cho ai đó
- 亏格[虧格](toán học) giống
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创造[創造][sáng tạo]Cấp: HSK 5tạo ra; mang lại; sản xuất
- 代替[đại thế]Cấp: HSK 5thay thế; thay cho
- 救[捄][cứu]Cấp: HSK 5biến thể của 救 (jiù)
- 酒吧[tửu và]Cấp: HSK 5quán bar; tiệm rượu; phòng rượu
- 救护车[救護車][cứu hộ xa]Cấp: HSK 5xe cứu thương
- 就业[就業][tựu nghiệp]Cấp: HSK 5tìm được việc làm; việc làm
- 久远[久遠][cửu viễn]Cấp: HSK 5cũ; xưa; xa xôi
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này