Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暗亏

Phồn thể: [暗虧]
ànkuī
Nghĩa tiếng Việttổn thất ngầm (tài chính)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 tổn thất ngầm (tài chính)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập