Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亏产

Phồn thể: [虧產]
kuīchǎn
Nghĩa tiếng Việtthiếu hụt trong sản xuất
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 thiếu hụt trong sản xuất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập