Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亏得

Phồn thể: [虧得]
kuīde
Nghĩa tiếng Việtmay mắn; thật may; (mỉa mai) thật là, thật may mắn!
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa