Từ ghép
亏得
Phồn thể: [虧得]Nghĩa tiếng Việtmay mắn; thật may; (mỉa mai) thật là, thật may mắn!
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 may mắn
- 2 thật may
- 3 (mỉa mai) thật là, thật may mắn!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.