Từ ghép
贪赃枉法
Phồn thể: [貪贓枉法]Nghĩa tiếng Việttham nhũng và làm trái pháp luật (thành ngữ); nhận hối lộ và bẻ cong pháp luật
- 4 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 tham nhũng và làm trái pháp luật (thành ngữ); nhận hối lộ và bẻ cong pháp luật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.