Houzii
← Từ điển
Từ ghép

追赃

Phồn thể: [追贓]
zhuīzāng
Nghĩa tiếng Việtra lệnh trả lại hàng bị đánh cắp
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 ra lệnh trả lại hàng bị đánh cắp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập