Từ ghép
分赃
Phồn thể: [分贓]Nghĩa
- 1 chia chác chiến lợi phẩm; phân chia của cải phi pháp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.