Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赃款

Phồn thể: [贓款]
zāngkuǎn
Nghĩa tiếng Việtcủa gian; hàng ăn cắp
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 của gian
  2. 2 hàng ăn cắp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập