Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人赃俱获

Phồn thể: [人贓俱獲]
rénzāngjùhuò
Nghĩa tiếng Việt(tên trộm, kẻ buôn lậu, v.v.) bị bắt cùng tang vật; bị bắt quả tang
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa