Từ ghép
人赃俱获
Phồn thể: [人贓俱獲]Nghĩa tiếng Việt(tên trộm, kẻ buôn lậu, v.v.) bị bắt cùng tang vật; bị bắt quả tang
- 4 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tên trộm, kẻ buôn lậu, v.v.) bị bắt cùng tang vật
- 2 bị bắt quả tang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.