Chữ đơnChữ đa âm
庄
Nghĩa
- 1 biến thể của 庄 (zhuāng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 村庄[村莊][thôn trang]Cấp: HSK 6làng; xóm
- 庄稼[莊稼][trang gia]Cấp: HSK 6hoa màu
- 庄严[莊嚴][trang nghiêm]Cấp: HSK 7–9trang nghiêm; trang trọng
- 庄园[莊園][trang viên]Cấp: HSK 7–9trang viên; đất phong; biệt thự và công viên
- 庄重[莊重][trang trọng]Cấp: HSK 7–9nghiêm trang; trang nghiêm; đáng kính
- 别庄[別莊]biệt thự
- 茶庄[茶莊]tiệm trà
- 迪庄[迪莊]Dijon (thị trấn Pháp)
- 端庄[端莊]đoan trang; điềm tĩnh
- 方庄[方莊]khu Phương Trang, Bắc Kinh
- 饭庄[飯莊]nhà hàng lớn
- 酒庄[酒莊]nhà máy rượu vang