Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

庄

zhuāng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 庄 (zhuāng)
  • 1 chữ
  • 6 nét
Chữ đơnChữ đa âm

庄

Phồn thể: [莊]
Zhuāng
Nghĩa tiếng Việthọ [Zhuang1]
  • 1 chữ
  • 6 nét
Chữ đơnChữ đa âm

庄

Phồn thể: [莊]
zhuāng
Nghĩa tiếng Việtnông trại; làng; trang viên
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 7 nghĩa