Houzii
← Từ điển
Từ ghép

别庄

Phồn thể: [別莊]
biézhuāng
Nghĩa tiếng Việtbiệt thự
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biệt thự

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập