Houzii
← Từ điển
Từ ghép

端庄

Phồn thể: [端莊]
duānzhuāng
Nghĩa tiếng Việtđoan trang; điềm tĩnh
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đoan trang
  2. 2 điềm tĩnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập