Houzii
← Từ điển
Từ ghép

酒庄

Phồn thể: [酒莊]
jiǔzhuāng
Nghĩa tiếng Việtnhà máy rượu vang
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 nhà máy rượu vang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập