Houzii
← Từ điển
Từ ghép

五脏

Phồn thể: [五臟]
wǔzàng
Nghĩa tiếng Việtnăm tạng trong y học cổ truyền Trung Quốc, cụ thể là: tim 心 (xīn), gan 肝 (gān), lá lách 脾 (pí), phổi 肺 (fèi) và thận 肾 (shèn)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 năm tạng trong y học cổ truyền Trung Quốc, cụ thể là: tim 心 (xīn), gan 肝 (gān), lá lách 脾 (pí), phổi 肺 (fèi) và thận 肾 (shèn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập