Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脾脏

Phồn thể: [脾臟]
pízàng
Nghĩa tiếng Việtlá lách
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 lá lách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập