Từ ghép
除净
Phồn thể: [除淨]Nghĩa
- 1 loại bỏ hoàn toàn; loại trừ; làm sạch khỏi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.