Houzii
← Từ điển
Từ ghép

除净

Phồn thể: [除淨]
chújìng
Nghĩa tiếng Việtloại bỏ hoàn toàn; loại trừ; làm sạch khỏi
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 loại bỏ hoàn toàn; loại trừ; làm sạch khỏi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập