Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地租收入

dìzūshōurù
Nghĩa tiếng Việtthu nhập từ tiền thuê đất (đặc biệt là đất nông nghiệp)
  • 4 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 thu nhập từ tiền thuê đất (đặc biệt là đất nông nghiệp)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập