租Chữ Hán
Nghĩathuê; mướn; thuê bao
Âm Hán Việttô
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- zūÂm Hán Việt: tôthuê; mướn; thuê bao
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 且
Câu ví dụ tiêu biểu
- 我们坐出租车去超市吧。我想吃那边的包子和米饭,非常好吃!Chúng mình đi taxi tới siêu thị đi. Mình muốn ăn bánh bao và cơm ở bên kia, vô cùng ngon!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.