Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zū

租

Nghĩathuê; mướn; thuê bao
Bộ thủ禾
Âm Hán Việttô
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zūÂm Hán Việt: tôthuê; mướn; thuê bao

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 且

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.