Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn

租

zū
Nghĩa tiếng Việtthuê; mướn; thuê bao
Âm Hán Việttô
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 7 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thuê
  2. 2 mướn
  3. 3 thuê bao
  4. 4 cho thuê
  5. 5 cho mướn
  6. 6 tiền thuê
  7. 7 thuế đất

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập