Cấp: HSK 4Chữ đơn
租
Nghĩa tiếng Việtthuê; mướn; thuê bao
Âm Hán Việttô
- 1 chữ
- 10 nét
- 7 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thuê
- 2 mướn
- 3 thuê bao
- 4 cho thuê
- 5 cho mướn
- 6 tiền thuê
- 7 thuế đất
Câu ví dụ
- 我们坐出租车去超市吧。我想吃那边的包子和米饭,非常好吃!Chúng mình đi taxi tới siêu thị đi. Mình muốn ăn bánh bao và cơm ở bên kia, vô cùng ngon!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 出租车[出租車][xuất tô xa]Cấp: HSK 1taxi; xe thuê (Đài Loan)
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 房租[phòng tô]Cấp: HSK 4tiền thuê phòng hoặc nhà
- 租金[tô kim]Cấp: HSK 5tiền thuê
- 租赁[租賃]Cấp: HSK 7–9thuê; cho thuê; mướn
- 包租thuê; thuê bao; thuê đất hoặc nhà để cho thuê lại
- 承租thuê; mướn
- 地租tiền thuê đất; thuế đất
- 分租(của chủ nhà) cho thuê một hoặc nhiều phần của bất động sản; (của người thuê) cho thuê lại một hoặc nhiều phần của bất động sản; (nông nghiệp) làm tá điền chia sẻ
- 合租thuê chung với người khác; thuê chung
- 减租[減租]giảm tiền thuê
- 竞租[競租]tìm kiếm lợi ích đặc quyền (kinh tế)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 感谢[感謝][cảm tạ]Cấp: HSK 4(bày tỏ) cảm ơn; lòng biết ơn; biết ơn
- 回忆[回憶][hồi ức]Cấp: HSK 4hồi tưởng; ký ức
- 理想[lí tưởng]Cấp: HSK 4một lý tưởng; một giấc mơ; lý tưởng
- 友谊[友誼][hữu nghị]Cấp: HSK 4tình bạn bè; tình bạn hữu; tình bạn
- 值[trị]Cấp: HSK 4giá trị; (thì) đáng; tình cờ
- 指[chỉ]Cấp: HSK 4ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đến
- 指出[chỉ xuất]Cấp: HSK 4chỉ ra; nêu ra
- 只好[chỉ háo]Cấp: HSK 4không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này