Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竞租

Phồn thể: [競租]
jìngzū
Nghĩa tiếng Việttìm kiếm lợi ích đặc quyền (kinh tế)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 tìm kiếm lợi ích đặc quyền (kinh tế)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập