Từ ghép
分租
Nghĩa tiếng Việt(của chủ nhà) cho thuê một hoặc nhiều phần của bất động sản; (của người thuê) cho thuê lại một hoặc nhiều phần của bất động sản; (nông nghiệp) làm tá điền chia sẻ
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (của chủ nhà) cho thuê một hoặc nhiều phần của bất động sản
- 2 (của người thuê) cho thuê lại một hoặc nhiều phần của bất động sản
- 3 (nông nghiệp) làm tá điền chia sẻ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.