Từ ghép
包租
Nghĩa
- 1 thuê
- 2 thuê bao
- 3 thuê đất hoặc nhà để cho thuê lại
- 4 thuê đất nông nghiệp với giá cố định
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.