Houzii
← Từ điển
Từ ghép

包租

bāozū
Nghĩa tiếng Việtthuê; thuê bao; thuê đất hoặc nhà để cho thuê lại
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thuê
  2. 2 thuê bao
  3. 3 thuê đất hoặc nhà để cho thuê lại
  4. 4 thuê đất nông nghiệp với giá cố định

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập