Houzii
← Từ điển
Từ ghép

合租

hézū
Nghĩa tiếng Việtthuê chung với người khác; thuê chung
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thuê chung với người khác
  2. 2 thuê chung

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập