Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

引进

Phồn thể: [引進]
yǐnjìn
Nghĩa tiếng Việtgiới thiệu; du nhập (từ bên ngoài)
Âm Hán Việtdẫn tiến
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa