Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
kè

克

Nghĩa tiếng Việtcó thể; chế ngự; kiềm chế
Âm Hán Việtkhắc
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 có thể
  2. 2 chế ngự
  3. 3 kiềm chế
  4. 4 vượt qua
  5. 5 gram
  6. 6 đơn vị diện tích đất của Tây Tạng, khoảng 6 are

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
Kè

克

Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 克罗地亚 (Kèluódìyà), Croatia; (Đài Loan) viết tắt của 克罗埃西亚 (Kèluó'āixīyà), Croatia
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của 克罗地亚 (Kèluódìyà), Croatia
  2. 2 (Đài Loan) viết tắt của 克罗埃西亚 (Kèluó'āixīyà), Croatia

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
kè

克

Phồn thể: [剋]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 克 (kè); chế ngự; lật đổ
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 克 (kè)
  2. 2 chế ngự
  3. 3 lật đổ
  4. 4 kiềm chế

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
Kè

克

Phồn thể: [剋]
Nghĩa tiếng ViệtKhắc (khoảng năm 2000 TCN), vị thứ bảy trong truyền thuyết về Viêm Đế, 炎帝 (Yándì) hậu duệ của Thần Nông 神农 (Shénnóng) Thần Nông
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 Khắc (khoảng năm 2000 TCN), vị thứ bảy trong truyền thuyết về Viêm Đế, 炎帝 (Yándì) hậu duệ của Thần Nông 神农 (Shénnóng) Thần Nông

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
kè

克

Phồn thể: [尅]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 克 (kè)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 克 (kè)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập