Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

贝克

Phồn thể: [貝克]
bèikè
Nghĩa tiếng Việtbecquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq) (viết tắt của 贝克勒尔 (bèikèlè'ěr))
  • 2 chữ
  • 11 nét
Từ ghépChữ đa âm

贝克

Phồn thể: [貝克]
Bèikè
Nghĩa tiếng ViệtBaker hoặc Becker (tên)
  • 2 chữ
  • 11 nét