Từ ghépChữ đa âm
贝克
Phồn thể: [貝克]Nghĩa tiếng Việtbecquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq) (viết tắt của 贝克勒尔 (bèikèlè'ěr))
- 2 chữ
- 11 nét
Nghĩa
- 1 becquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq) (viết tắt của 贝克勒尔 (bèikèlè'ěr))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 贝克尔[貝克爾]Baker hoặc Becker (tên)
- 吕贝克[呂貝克]Thành phố Lübeck, Đức
- 贝克汉姆[貝克漢姆]Beckenham hoặc Beckham (tên); David Beckham (1975-), cầu thủ bóng đá người Anh, tiền vệ
- 贝克勒尔[貝克勒爾]bécquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq); viết tắt của 贝克 (bèikè)
- 马尔贝克[馬爾貝克]Malbec (loại nho)
- 斯坦贝克[斯坦貝克]John Steinbeck (1902-1968), tiểu thuyết gia Mỹ