Houzii
← Từ điển
Từ ghép

斯坦贝克

Phồn thể: [斯坦貝克]
Sītǎnbèikè
Nghĩa tiếng ViệtJohn Steinbeck (1902-1968), tiểu thuyết gia Mỹ
  • 4 chữ
  • 31 nét