Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贝克汉姆

Phồn thể: [貝克漢姆]
Bèikèhànmǔ
Nghĩa tiếng ViệtBeckenham hoặc Beckham (tên); David Beckham (1975-), cầu thủ bóng đá người Anh, tiền vệ
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Beckenham hoặc Beckham (tên)
  2. 2 David Beckham (1975-), cầu thủ bóng đá người Anh, tiền vệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập