Từ ghép
库姆塔格沙漠
Phồn thể: [庫姆塔格沙漠]Nghĩa
- 1 Sa mạc Kumutage (hoặc Kumtag), tây bắc Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.