Houzii
← Từ điển
Từ ghép

库姆塔格沙漠

Phồn thể: [庫姆塔格沙漠]
Kùmǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǎgé ShāmòSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtSa mạc Kumutage (hoặc Kumtag), tây bắc Trung Quốc
  • 6 chữ
  • 57 nét