Chữ Hán
库
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: khonhà kho; kho lưu trữ; thư viện (tập tin)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 广 + 车
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 车库Âm Hán Việt: xa khogarageHSK 5
- 仓库Âm Hán Việt: thương khokho hàng; nhà kho; kho chứa hàngHSK 6
- 水库Âm Hán Việt: thuỷ khohồ chứa nướcHSK 6
- 宝库Âm Hán Việt: bảo khokho báu; kho tàng; kho tàng quý giá (thường nghĩa bóng, sách trí tuệ quý giá)HSK 7–9
- 库存Âm Hán Việt: kho tồntài sản hoặc tiền mặt dự trữ; hàng tồn khoHSK 7–9
- 数据库Âm Hán Việt: số cớ khocơ sở dữ liệuHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 围绕苍白、仓促与仓库等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 苍白, 仓促 và 仓库, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.