Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

库

Phồn thể: [庫]
kù
Nghĩa tiếng Việtnhà kho; kho lưu trữ; thư viện (tập tin)
Âm Hán Việtkho
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhà kho
  2. 2 kho lưu trữ
  3. 3 thư viện (tập tin)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập