Cấp: HSK 5Chữ đơn
库
Phồn thể: [庫]Nghĩa tiếng Việtnhà kho; kho lưu trữ; thư viện (tập tin)
Âm Hán Việtkho
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhà kho
- 2 kho lưu trữ
- 3 thư viện (tập tin)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 车库[車庫][xa kho]Cấp: HSK 5garage
- 仓库[倉庫][thương kho]Cấp: HSK 6kho hàng; nhà kho; kho chứa hàng
- 水库[水庫][thuỷ kho]Cấp: HSK 6hồ chứa nước
- 宝库[寶庫][bảo kho]Cấp: HSK 7–9kho báu; kho tàng; kho tàng quý giá (thường nghĩa bóng, sách trí tuệ quý giá)
- 库存[庫存][kho tồn]Cấp: HSK 7–9tài sản hoặc tiền mặt dự trữ; hàng tồn kho
- 数据库[數據庫][số cớ kho]Cấp: HSK 7–9cơ sở dữ liệu
- 巴库[巴庫]Baku, thủ đô của Azerbaijan
- 兵库[兵庫]tỉnh Hyōgo ở phía tây trung bộ đảo chính Honshū 本州 (Běnzhōu) của Nhật Bản
- 词库[詞庫]kho từ; vốn từ vựng
- 刀库[刀庫]kho dụng cụ (sản xuất hỗ trợ máy tính)
- 法库[法庫]huyện Faku ở Thẩm Dương 瀋陽|沈阳, Liêu Ninh
- 藩库[藩庫]kho của chính phủ; kho tỉnh nhà nước (đặc biệt thời nhà Thanh)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创造[創造][sáng tạo]Cấp: HSK 5tạo ra; mang lại; sản xuất
- 代替[đại thế]Cấp: HSK 5thay thế; thay cho
- 救[捄][cứu]Cấp: HSK 5biến thể của 救 (jiù)
- 酒吧[tửu và]Cấp: HSK 5quán bar; tiệm rượu; phòng rượu
- 救护车[救護車][cứu hộ xa]Cấp: HSK 5xe cứu thương
- 就业[就業][tựu nghiệp]Cấp: HSK 5tìm được việc làm; việc làm
- 久远[久遠][cửu viễn]Cấp: HSK 5cũ; xưa; xa xôi
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này