Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刀库

Phồn thể: [刀庫]
dāokù
Nghĩa tiếng Việtkho dụng cụ (sản xuất hỗ trợ máy tính)
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 kho dụng cụ (sản xuất hỗ trợ máy tính)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập