Từ ghép
兵库
Phồn thể: [兵庫]Nghĩa tiếng Việttỉnh Hyōgo ở phía tây trung bộ đảo chính Honshū 本州 (Běnzhōu) của Nhật Bản
- 2 chữ
- 14 nét
Nghĩa
- 1 tỉnh Hyōgo ở phía tây trung bộ đảo chính Honshū 本州 (Běnzhōu) của Nhật Bản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.