Từ ghép
藩库
Phồn thể: [藩庫]Nghĩa tiếng Việtkho của chính phủ; kho tỉnh nhà nước (đặc biệt thời nhà Thanh)
- 2 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 kho của chính phủ
- 2 kho tỉnh nhà nước (đặc biệt thời nhà Thanh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.