Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鄂尔多斯沙漠

Phồn thể: [鄂爾多斯沙漠]
È'ěrduōsī Shāmò
Nghĩa tiếng ViệtSa mạc Ordos, Nội Mông
  • 6 chữ
  • 54 nét