Từ ghép
鄂尔多斯沙漠
Phồn thể: [鄂爾多斯沙漠]Nghĩa
- 1 Sa mạc Ordos, Nội Mông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.