Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿法尔沙漠

Phồn thể: [阿法爾沙漠]
Āfǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)'ěr ShāmòSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtSa mạc Afar, miền Nam Ethiopia
  • 5 chữ
  • 40 nét