Từ ghép
阿法尔沙漠
Phồn thể: [阿法爾沙漠]Nghĩa
- 1 Sa mạc Afar, miền Nam Ethiopia
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.