Houzii
← Từ điển
Từ ghép

古尔班通古特沙漠

Phồn thể: [古爾班通古特沙漠]
Gǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)'ěrbāntōnggǔtè ShāmòSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtsa mạc Gurbantunggut, bắc Tân Cương
  • 8 chữ
  • 65 nét