Từ ghép
古尔班通古特沙漠
Phồn thể: [古爾班通古特沙漠]Nghĩa
- 1 sa mạc Gurbantunggut, bắc Tân Cương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 古[cổ]cổ; thời xa xưa; tiền sử-Trang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 班[ban]lớp học; ca làm việc; chuyến (xe, tàu, máy bay)Trang chữ →
- 通[thông]đi qua; biết rõ; (hậu tố) chuyên giaTrang chữ →
- 古[cổ]cổ; thời xa xưa; tiền sử-Trang chữ →
- 特[đặc]đặc biệt; độc đáo; xuất sắcTrang chữ →
- 沙hạt; khàn; khàn giọngTrang chữ →
- 漠sa mạc; không quan tâmTrang chữ →