戈壁沙漠Từ ghép戈壁沙漠Gēbì ShāmòNghĩa tiếng ViệtSa mạc Gobi4 chữ40 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Sa mạc GobiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.戈qua; viết tắt của 戈瑞 (gēruì); (Đài Loan) viết tắt của 戈雷 (gēléi)Trang chữ →壁tường; thành lũyTrang chữ →沙hạt; khàn; khàn giọngTrang chữ →漠sa mạc; không quan tâmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →