沙漠之狐Từ ghép沙漠之狐Shāmòzhī HúNghĩa tiếng ViệtCáo già sa mạc4 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Cáo già sa mạcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.沙hạt; khàn; khàn giọngTrang chữ →漠sa mạc; không quan tâmTrang chữ →之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →狐cáoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →